hoàn hảo
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có khuyết điểm, sai sót; đạt đến mức tốt nhất, đầy đủ nhất có thể: "hoàn hảo" dùng để chỉ một sự vật, sự việc, con người hoặc trạng thái đã đạt đến sự toàn vẹn, không còn gì để chê trách hoặc cần cải thiện thêm.
- Được thực hiện một cách trôi chảy, thành công: "hoàn hảo" cũng có thể mô tả một quá trình diễn ra suôn sẻ, đúng như kế hoạch hoặc mong đợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là một người chồng hoàn hảo. (Anh ấy là một người chồng không có khuyết điểm.)
- Kế hoạch này nghe có vẻ hoàn hảo. (Kế hoạch này nghe có vẻ đã được suy tính rất kỹ lưỡng và đầy đủ.)
- Mọi sự chuẩn bị đã hoàn hảo. (Mọi sự chuẩn bị đã được thực hiện một cách trôi chảy và đầy đủ.)
- Đó là một buổi biểu diễn hoàn hảo. (Đó là một buổi biểu diễn xuất sắc, không có lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sự hoàn hảo" (danh từ): trạng thái hoặc phẩm chất của cái gì đó là hoàn hảo.
- Anh ấy luôn theo đuổi sự hoàn hảo trong công việc. (Anh ấy luôn cố gắng đạt đến mức tốt nhất, không sai sót trong công việc.)
"Một cách hoàn hảo": được dùng như trạng từ để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức thực hiện.
- Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách hoàn hảo. (Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách xuất sắc, không chê vào đâu được.)
Biến thể và từ gần giống
Hoàn thiện (động từ/tính từ): làm cho trở nên đầy đủ, tốt hơn; đã ở trạng thái đầy đủ.
- Chúng ta cần hoàn thiện bản báo cáo. (Chúng ta cần làm cho bản báo cáo trở nên đầy đủ, tốt hơn.)
- Đây là một sản phẩm đã hoàn thiện. (Đây là một sản phẩm đã ở dạng đầy đủ cuối cùng.)
Toàn vẹn (tính từ): nguyên vẹn, không bị thiếu hụt hoặc tổn hại (thường dùng cho lãnh thổ, tài sản, danh dự).
- Giữ gìn sự toàn vẹn lãnh thổ. (Giữ cho lãnh thổ không bị xâm phạm, nguyên vẹn.)
Từ đồng nghĩa
- Tuyệt vời: rất tốt, rất đẹp, gây ấn tượng mạnh (có thể mang tính cảm xúc hơn "hoàn hảo").
- Xuất sắc: vượt trội, rất giỏi, đáng khen ngợi (thường dùng cho thành tích, năng lực).
- Lý tưởng: phù hợp nhất, tốt nhất trong tưởng tượng hoặc mong ước.
- Mỹ mãn: (từ Hán Việt, ít dùng) tốt đẹp, trọn vẹn, vừa ý.
Từ trái nghĩa
- Khiếm khuyết: có thiếu sót, khuyết điểm.
- Tồi tệ: rất kém, rất xấu.
- Sai sót: có lỗi, có chỗ không đúng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Hoàn hảo đến từng chi tiết: rất hoàn hảo, ngay cả những phần nhỏ nhất cũng không có sai sót.
- Căn phòng được trang trí hoàn hảo đến từng chi tiết. (Căn phòng được trang trí rất tỉ mỉ và đẹp, không có điểm nào chưa tốt.)
Không có gì là hoàn hảo: một câu nói thể hiện quan điểm rằng mọi thứ trên đời đều có thể có khuyết điểm.
- Đừng buồn vì lỗi nhỏ đó, không có gì là hoàn hảo cả. (Đừng buồn vì lỗi nhỏ đó, mọi thứ đều có thể không hoàn toàn tuyệt đối.)